Đăng ký

Tủ dụng cụ CSPS 10416 104 cm – 16 hộc kéo



Giá:
Liên hệ

Chia sẻ:

Thông tin nổi bật:

Tủ dụng cụ 104cm - 16 hộc kéo, giúp bạn sắp xếp khu vực làm việc hiệu quả, là một trang bị cần thiết cho nhà máy, garage, cửa hàng hay văn phòng làm việc (tủ đồ nghề) / Tool cabinet 10416 which is suitable for workshop, factory, garage, shop, office… will help you organize working area efficiently.

16 HỘC KÉO / 16 MULTI – SIZED DRAWERS.

TẢI TRỌNG 540 KG / CAPACITY 540 KGS.

BẢO HÀNH 02 NĂM / WARRANTY 02 YEARS.

TIÊU CHUẨN MỸ / AMERICAN STANDARDS.

DI CHUYỂN LINH HOẠT / FLEXIBLE MOVEMENT.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT / TECHNICAL SPECS

1. THÔNG SỐ CHUNG / GENERAL SPECS

Kích thước đóng gói Package dimension

Tủ trên Top chest 13,5cm W x 56cm D x 66cm H.

Tủ dưới Bottom cabinet  13,5cm W x 56cm D x 95cm H.

Khối lượng đóng gói Gross weight

Tủ trên Top chest 55 Kg.

Tủ dưới Bottom cabinet 90 Kg.

Kích thước sử dụng Assembled dimension

Tủ trên Top chest 104cm W x 46cm D x 59cm H.

Tủ dưới Bottom cabinet 104cm W x 46cm D x 105cm H.

Khối lượng sử dụng Net weight

Tủ trên Top chest 48 Kg.

Tủ dưới Bottom cabinet 82 Kg.

Bảo hành Warranty 02 năm. 02 years.

2. TẢI TRỌNG / CAPACITY

Tổng tải trọng

Overall capacity

540 kg.

Hộc kéo

Drawers

Số lượng / Quantity: 16.

Sử dụng ray trượt bi 03 tầng / Ball bearing slides.

Tải trọng / Capacity: 45 kg/ hộc kéo.

Chu kỳ đóng mở/ Usage cycle: 40,000 lần.

Ngăn nắp Top Lid

Số lượng/Quantity: 01.

Chiều cao/ High: 61cm.

3. KHÁC / OTHERS

Khóa Locks

Khóa nắp / Lid lock: 01.

Khóa hộc kéo / Drawers lock: 02. Lực kéo bung khóa: tối thiểu 45 kgf.

Sơn phủ

Coating

Màu / Colour: đen / glossy black.

Kỹ thuật sơn tĩnh điện / Powder coating technology.

Độ bền lớp phủ: 10 năm / 10 years.

Bánh xe

Wheels

02 bánh cố định & 02 bánh xoay (có khóa).

02 rigid casters & 02 swivel casters (with brakes).

Gas lift / Xy lanh trợ lực

02 gas lifts.

4. TIÊU CHUẨN / STANDARDS

Ngoại quan

Appearance

16 CFR 1500.48/1500.49 (Scope widened): sharp point test.

16 CFR 1303: lead-containing paint test.

Sơn phủ

Coating

ASTM B117 (mod.) & ASTM D610 (mod.): corrosion test.

ASTM D3363 (mod.): hardness test.

ASTM D2794: impact test.

ASTM D4752: Solvent resistance rub test.

ASTM D3359: Cross-cut tape test.

Thép

Steel

ASTM A1008: standard specification for steel.

Chức năng

Function

ANSI/BIFMA X 5.9: Storage unit test – Static load loading; dynamic loading; durability testing. 

Chưa có video cho sản phẩm này.
Chưa có tệp PDF cho sản phẩm này.

Chat

Call

Meet